menu_book
見出し語検索結果 "đồ đạc" (1件)
đồ đạc
日本語
名家具、家財道具
Đồ đạc trong nhà tôi đã bị rơi đổ.
私の家の中の家具が倒れた。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ đạc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ đạc" (4件)
Sắm sửa đồ đạc mới.
新しい家具を買い揃える。
Con nhà tôi rất kém trong việc cất gọn đồ đạc.
うちの子は片付けがとても苦手です。
Đồ đạc trong nhà tôi đã bị rơi đổ.
私の家の中の家具が倒れた。
Nhiều đồ đạc trong nhà đã bị rơi đổ.
家の中の多くの家具が倒れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)